Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
emplane /ɪmˈpleɪn/
C2bước lên khoang máy bay để bắt đầu chuyến bay
“Diplomatic couriers emplaned under armed escort minutes before the scheduled runway departure.”
