BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

ephemerality /ɪˌfem.əˈræl.ə.ti/
C2

Tính chất phù du, tồn tại trong khoảng thời gian rất ngắn.

The installation captured the ephemerality of youth through decaying organic matter.

erst /ɜːst/
C2

trước đây, thủa xưa

The erst booming mining town sits completely deserted today.