BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

electrofuels /ɪˈlɛktroʊˌfjuːəlz/
C2

Nhiên liệu tổng hợp được sản xuất từ cacbon dioxide và hydro sử dụng điện tái tạo.

Aviation sectors invest in electrofuels to decarbonize long-haul flights where batteries fail.

exabyte /ˈek.sə.baɪt/
C2

Đơn vị đo dung lượng dữ liệu bằng một tỷ gigabyte.

Hyperscale data centers manage exabyte-level storage pools across global network clusters.