Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
espousal /ɪˈspaʊ.zəl/
C2Lễ đính hôn hoặc sự kết hôn.
“The solemn espousal took place in the ancestral village cathedral.”
