Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
encomium /enˈkəʊmiəm/
C2Bài phát biểu hoặc văn bản ca ngợi chính thức.
“The dean read an encomium honoring the retiring researcher.”
