BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

éclat /eɪˈklɑː/
C2

sự rực rỡ, thành công vang dội

The premiere concluded with immense éclat, drawing thunderous applause from the balcony.

espousal /ɪˈspaʊ.zəl/
C2

Lễ đính hôn hoặc sự kết hôn.

The solemn espousal took place in the ancestral village cathedral.