Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
exponential surge /ˌekspəˈnenʃl sɜːrdʒ/
C2Sự bùng nổ, tăng vọt theo cấp số nhân
“We observed an exponential surge in engagement after rolling out Bee AI.”
