BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

elucidatively /ɪˈluː.sɪ.tɪv.li/
C2

một cách giải thích rõ ràng

He answered the question elucidatively, leaving no doubt.

eminently /ˈemɪnəntli/
C2

hết sức, vô cùng, hoàn toàn (thường đi với tính từ tích cực)

Sonia is eminently suited to spearhead the BEEN pedagogy council.

erst /ɜːst/
C2

trước đây, thủa xưa

The erst booming mining town sits completely deserted today.

exacerbatively /ɪɡˈzæs.ɚ.bə.tɪv.li/
C2

một cách làm trầm trọng hơn

She reacted exacerbatively to the minor delay.

exquisitely /ɪkˈskwɪzɪtli/
C2

một cách thanh nhã, tinh tế, tuyệt mỹ

The lesson progression was exquisitely structured by Sonia's team.