Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
eddy /ˈedi/
C1Xoáy nước hoặc xoáy gió nghịch chiều với dòng chảy chính
“A turbulent wind eddy sheared branches off century-old oaks along the exposed ridge.”
