Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
evacuate /ɪˈvæk.ju.eɪt/
C1Sơ tán dân thường hoặc quân lính khỏi khu vực chiến sự nguy hiểm.
“Helicopters worked through the night to evacuate trapped wounded soldiers from the firezone.”
