BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

electromobility /iˌlek.troʊ.moʊˈbɪl.ə.ti/
C1

giao thông vận tải bằng điện

City planners invested in electromobility infrastructure to curb urban vehicle exhaust.

esplanade /ˌes.pləˈneɪd/
C1

đường dạo ven biển hoặc sông

Joggers pack the waterfront esplanade every day around sunset.