BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

erode trust /ɪˈroʊd trʌst/
C1

Làm suy yếu dần dần sự tin tưởng của mọi người theo thời gian.

Repeated data breaches eroded trust in the platform far more than any single scandal could have.