Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
epaulet /ˈepəlet/
C1cầu vai trang trí trên áo khoác hoặc quân phục
“The trench coat's leather-trimmed epaulets gave it an authentic utilitarian edge.”
