Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
exigency /ˈeksɪdʒənsi/
C1nhu cầu khẩn cấp phát sinh từ hoàn cảnh hiểm nghèo
“The emergency decree was passed to meet the economic exigencies of the fuel embargo.”
