Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
employability /ɪmˌplɔɪəˈbɪləti/
C1Khả năng tìm được việc làm, năng lực đáp ứng thị trường lao động
“Learning a second language significantly enhances graduate employability.”
