Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
endgame /ˈend.ɡeɪm/
C1giai đoạn cờ tàn
“Superior pawn structure secured the grandmaster a victory in the complex endgame.”
