Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
embarkation /ˌembɑːˈkeɪʃn/
C1sự lên tàu/máy bay
“Passengers must present passports at the embarkation gate.”
