BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

emblem /ˈem.bləm/
B2

biểu tượng, huy hiệu

The golden lotus serves as a national emblem on official diplomatic documents.

excavate /ˈeks.kə.veɪt/
B2

khai quật

Archaeologists plan to excavate the ancient burial mound next spring.

excavation /ˌeks.kəˈveɪ.ʃən/
B2

cuộc khai quật

The excavation revealed foundation walls of a fifth-century monastery.

excursion /ɪkˈskɜːrʒn/
B2

Chuyến tham quan dã ngoại ngắn ngày

They booked a day excursion to the national park.