BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

eligible /ˈelɪdʒəbl/
B2

Đủ điều kiện, hợp lệ

Only correctly spelled words are eligible for scoring.

evaluator /ɪˈvæljueɪtər/
B2

người đánh giá, giám khảo

The external evaluator scored each presentation objectively.

expertise /ˌekspɜːrˈtiːz/
B2

Chuyên môn sâu hoặc kinh nghiệm thành thạo trong một lĩnh vực.

We hired an outside consultant because our firm lacked legal expertise.