BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

expire /ɪkˈspaɪər/
B2

chấm dứt thời hạn sử dụng hoặc hiệu lực

My travel visa will expire unless the immigration office approves the extension.

expiry /ɪkˈspaɪə.ri/
B2

Ngày hết hạn

What is the expiry date on your credit card?