BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

eviction /ɪˈvɪkʃn/
B2

sự trục xuất người thuê nhà theo thủ tục pháp lý

The family faced eviction after failing to pay rent for three consecutive months.

exterior /ɪkˈstɪriər/
B2

ngoại thất, phần bên ngoài

Architects selected zinc panels for the exterior to resist salt spray.