BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.

endurance /ɪnˈdjʊərəns/
B2

Sức bền, khả năng chịu đựng

Long-distance running requires immense mental endurance.

energise /ˈɛn.ə.ɡaɪz/
B2

tăng năng lượng, kích thích

A good cup of coffee can energise the whole team.

energize /ˈenərʤaɪz/
B2

nạp năng lượng, tiếp thêm sức sống

A quick brisk walk in the morning can energize you for the rest of the day.

epidemic /ˌepɪˈdemɪk/
B2

Đại dịch, sự lan truyền nhanh chóng

The country is facing an epidemic of diabetes.

exertion /ɪɡˈzɜrʃən/
B2

công sức bỏ ra trong một hoạt động

The marathon required great exertion from every runner.

expose /ɪkˈspəʊz/
B2

Bộc lộ, phơi nhiễm hoặc đặt vật thể vào môi trường thử nghiệm.

Do not expose biological samples to direct sunlight.

exposure /ɪkˈspəʊ.ʒər/
B2

sự phơi nhiễm trước rủi ro

Diversification reduces portfolio exposure to market volatility.