Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.
Sức bền, khả năng chịu đựng
“Long-distance running requires immense mental endurance.”
tăng năng lượng, kích thích
“A good cup of coffee can energise the whole team.”
nạp năng lượng, tiếp thêm sức sống
“A quick brisk walk in the morning can energize you for the rest of the day.”
Đại dịch, sự lan truyền nhanh chóng
“The country is facing an epidemic of diabetes.”
công sức bỏ ra trong một hoạt động
“The marathon required great exertion from every runner.”
Bộc lộ, phơi nhiễm hoặc đặt vật thể vào môi trường thử nghiệm.
“Do not expose biological samples to direct sunlight.”
sự phơi nhiễm trước rủi ro
“Diversification reduces portfolio exposure to market volatility.”
