BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

endorse /ɪnˈdɔːrs/
B2

Tán thành, ủng hộ công khai

Neither student endorsed the initial plan.

endorsement /ɪnˈdɔːrsmənt/
B2

sự ủng hộ chính thức hoặc tán thành

The proposed policy received a strong endorsement from local businesses.

escalation /ˌeskəˈleɪʃn/
B2

sự báo cáo lên cấp cao hơn, sự leo thang vấn đề

This persistent defect requires immediate escalation to engineering leads.