Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
exceptional /ɪkˈsepʃənl/
B2xuất chúng, vượt trội khác thường
“She was promoted due to her exceptional leadership skills.”
