Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
engagement /ɪnˈɡeɪdʒmənt/
B2sự đính hôn
“They announced their engagement at a dinner party with close relatives.”
