BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

embassy /ˈɛmbəsi/
B1

Đại sứ quán

If you lose your passport abroad, you must contact your embassy immediately.

escape /ɪˈskeɪp/
B1

trốn thoát

Two inmates try to escape during the night.

excess baggage /ˈekses ˈbæɡɪdʒ/
B1

Hành lý quá cước

You must pay extra for excess baggage.

explore /ɪkˈsplɔːr/
B1

thăm dò, khám phá

The study aims to explore the relationship between diet and heart disease.