Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
encourage /ɪnˈkɜːrɪdʒ/
B1Khuyến khích, động viên
“My parents encourage me to practice piano.”
encouragement /ɪnˈkʌrɪdʒmənt/
B1sự động viên
“Positive feedback from users served as strong encouragement for the team.”
encouraging /ɪnˈkʌrɪdʒɪŋ/
B1khích lệ, mang lại hy vọng hoặc sự tự tin
“The early sales figures were very encouraging for the new product.”
