BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

encourage /ɪnˈkɜːrɪdʒ/
B1

Khuyến khích, động viên

My parents encourage me to practice piano.

encouragement /ɪnˈkʌrɪdʒmənt/
B1

sự động viên

Positive feedback from users served as strong encouragement for the team.

encouraging /ɪnˈkʌrɪdʒɪŋ/
B1

khích lệ, mang lại hy vọng hoặc sự tự tin

The early sales figures were very encouraging for the new product.