BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

earnings /ˈɜːr.nɪŋz/
B1

tiền thu nhập, tiền lương

Her annual earnings rose after she earned the certification.

estimate /ˈestɪmət/
B1

dự toán, ước tính

The initial estimate was twenty thousand dollars.

exchange rate /ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/
B1

Tỷ giá hối đoái

The exchange rate fluctuates every day.