Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
employment /ɪmˈplɔɪmənt/
B1tình trạng có việc làm
“She secured steady employment after graduation.”
experience /ɪkˈspɪəriəns/
B1kinh nghiệm
“I have two years of experience.”
experienced /ɪkˈspɪriənst/
B1Có kinh nghiệm, lành nghề
“We hired an experienced technician to repair the server network.”
