Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
estate /ɪˈsteɪt/
B1khu dân cư, bất động sản
“Developers converted the old farm into a modern housing estate.”
