BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

enjoyable /ɪnˈdʒɔɪəbəl/
B1

thú vị, mang lại niềm vui

The boat tour was very enjoyable despite the windy weather.

enjoyment /ɪnˈdʒɔɪmənt/
B1

sự thích thú, niềm vui

She plays the piano purely for personal enjoyment.

entertain /ˌentəˈteɪn/
B1

giải trí

Street performers entertain tourists along the plaza.

entertainment /ˌentəˈteɪnmənt/
B1

hành vi giải trí

The festival offered live music as main entertainment.