BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

emergency /iˈmɜːrdʒənsi/
B1

Trường hợp khẩn cấp

We need an emergency contact number for every participant.

empty stomach /ˌempti ˈstʌmək/
B1

bụng đói, chưa ăn gì

Certain supplements absorb best on an empty stomach.

examine /ɪɡˈzæmɪn/
B1

khám bệnh, kiểm tra

The doctor will examine your throat now.

exhale /eksˈheɪl/
B1

thở ra

Exhale slowly as you bend your knees.