BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

eastern /ˈiːstən/
B1

thuộc hướng đông, phương đông

They spent their holiday on the eastern coast of the island.

edge /ɛdʒ/
B1

Mép hoặc rìa của một khu vực/vật thể

Do not leave your cup near the edge of the table.

exit /ˈɛɡzɪt/
B1

lối ra

Emergency exit signs illuminated brightly during the power outage.