Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
excess baggage /ˈekses ˈbæɡɪdʒ/
B1Hành lý quá cước
“You must pay extra for excess baggage.”
exit row /ˈeɡzɪt roʊ/
B1Hàng ghế cửa thoát hiểm
“You must be able-bodied to sit in an exit row.”
