BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

envelope /ˈenvələʊp/
A2

phong bì

Put the written letter inside a paper envelope.

equipment /ɪˈkwɪpmənt/
A2

thiết bị hoặc dụng cụ cần cho một hoạt động

The kitchen equipment is clean.