Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
earn /ɜːn/
A2kiếm tiền
“She earns enough money to pay rent.”
euro /ˈjʊroʊ/
A2Đồng ơ-rô
“A train ticket to Madrid costs twenty euros.”
exchange /ɪksˈtʃeɪndʒ/
A2Đổi (hàng hoá)
“Can I exchange this for a red one?”
expense /ɪksˈpens/
A2Chi phí sinh hoạt hoặc kinh doanh
“Food is our biggest monthly expense.”
extra charge /ˌekstrə ˈtʃɑːrdʒ/
A2Phụ phí, phí bổ sung
“Is there an extra charge for checking out late?”
