Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
enjoyed /ɪnˈdʒɔɪd/
A2đã thưởng thức, thích thú (quá khứ của enjoy)
“Everyone enjoyed the outdoor concert yesterday evening.”
