Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
eat in /iːt ɪn/
A2ăn ở nhà
“Let's eat in tonight; I can cook pasta.”
exercise /ˈek.sə.saɪz/
A2tập thể dục
“I exercise three times a week.”
