BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

eat in /iːt ɪn/
A2

ăn ở nhà

Let's eat in tonight; I can cook pasta.

exercise /ˈek.sə.saɪz/
A2

tập thể dục

I exercise three times a week.