BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

early /ˈɜːrli/
A1

sớm

He gets up early.

eight /eɪt/
A1

số 8

There are eight chairs.

eighteen /eɪˈtiːn/
A1

số 18

He is eighteen years old.

eleven /ɪˈlev.ən/
A1

số 11

He is eleven years old.

every day /ˈevri deɪ/
A1

mỗi ngày, hằng ngày

We study English every day.