Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
expensive /ɪkˈspensɪv/
A1đắt
“That watch is expensive.”
extra /ˈɛkstrə/
A1thêm, bổ sung
“They charged extra money for room service.”
