BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/
A1

Thích, tận hưởng

I enjoy reading books.

excited /ɪkˈsaɪtɪd/
A1

hào hứng

The kids are excited.

exciting /ɪkˈsaɪtɪŋ/
A1

thú vị, hấp dẫn

Working in television is an exciting career.