BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

eraser /ɪˈreɪsər/
A1

cục tẩy

She has an eraser.

example /ɪɡˈzæmpəl/
A1

Ví dụ, mẫu minh hoạ.

Here is an example sentence.