Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
eraser /ɪˈreɪsər/
A1cục tẩy
“She has an eraser.”
example /ɪɡˈzæmpəl/
A1Ví dụ, mẫu minh hoạ.
“Here is an example sentence.”
