BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

early /ˈɜːrli/
A1

sớm

He gets up early.

eat /iːt/
A1

ăn; dạng quá khứ là ate

I ate noodles for lunch.

evening /ˈiːvnɪŋ/
A1

buổi tối

We walk in the evening.

every day /ˈevri deɪ/
A1

mỗi ngày, hằng ngày

We study English every day.