BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

eat /iːt/
A1

ăn; dạng quá khứ là ate

I ate noodles for lunch.

enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/
A1

Thích, tận hưởng

I enjoy reading books.

enter /ˈentər/
A1

nhập thông tin vào thiết bị

Enter the code here.