BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.

early /ˈɜːrli/
A1

sớm

He gets up early.

easy /ˈiː.zi/
A1

dễ

This test is easy.

empty /ˈempti/
A1

trống, vắng vẻ

The morning bus was completely empty.

excited /ɪkˈsaɪtɪd/
A1

hào hứng

The kids are excited.

exciting /ɪkˈsaɪtɪŋ/
A1

thú vị, hấp dẫn

Working in television is an exciting career.

expensive /ɪkˈspensɪv/
A1

đắt

That watch is expensive.

extra /ˈɛkstrə/
A1

thêm, bổ sung

They charged extra money for room service.