BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 8 từ.

decide /dɪˈsaɪd/
A2

Quyết định

She decided to leave early.

detail /ˈdiːteɪl/
A2

Chi tiết nhỏ, thông tin cụ thể

Do not confuse a supporting detail with the overall paragraph heading.

disagree /ˌdɪsəˈɡriː/
A2

không đồng ý, phản đối

I disagree with that conclusion.

discuss /dɪˈskʌs/
A2

thảo luận

We are discussing the new business plan.

decision /dɪˈsɪʒn/
B1

quyết định

It was a sudden decision to travel abroad.

disagreement /ˌdɪsəˈgriːmənt/
B1

sự bất đồng, sự không đồng thuận

The team had a minor disagreement over the color scheme.

discussion /dɪˈskʌʃn/
B1

cuộc thảo luận, sự bàn bạc

The panel had a lively discussion on climate change.

deadlock /ˈdedlɒk/
B2

sự bế tắc không bên nào nhượng bộ

Negotiations reached a deadlock over salary demands.