Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
double room /ˈdʌbl ruːm/
A1phòng đôi (dành cho hai người)
“We reserved a double room with a city view.”
duvet /ˈduːveɪ/
A2chăn bông
“This warm duvet keeps me cozy at night.”
dormitory /ˈdɔːrmətɔːri/
B1Phòng ngủ tập thể nhiều giường
“Booking a bed in a dormitory is much cheaper than a private room.”
