Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
delightful /dɪˈlaɪt.fəl/
B2Thú vị, làm hài lòng
“We spent a delightful afternoon walking through the botanical garden.”
