BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

date /deɪt/
A1

Buổi hẹn hò tình cảm

They go to an Italian restaurant for their first date.

drift apart /drɪft əˈpɑːt/
B2

xa cách dần

After graduating from high school, the two friends began to drift apart.