BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

drift /drɪft/
B1

Trôi dạt chậm rãi theo dòng nước hoặc không khí

The small boat began to drift away from the harbor.

drizzle /ˈdrɪzl/
B1

mưa phùn hạt nhỏ

A light drizzle started falling just after sunrise.